conformal projection
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép chiếu bảo giác: Một loại phép chiếu bản đồ trong đó các góc tại bất kỳ điểm nào trên bề mặt Trái Đất đều được bảo toàn chính xác trên bản đồ. Điều này có nghĩa là hình dạng của các đối tượng địa lý nhỏ (ví dụ như một hòn đảo nhỏ) được thể hiện một cách chính xác, nhưng diện tích có thể bị biến dạng, đặc biệt là ở các khu vực xa xích đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Mercator projection is a well-known example of a conformal projection. (Phép chiếu Mercator là một ví dụ nổi tiếng về phép chiếu bảo giác.)
- For navigation charts, cartographers often prefer a conformal projection because it preserves angles. (Đối với các hải đồ, các nhà bản đồ học thường ưa chuộng phép chiếu bảo giác vì nó bảo toàn các góc.)
- While a conformal projection accurately represents shapes, it distorts the relative sizes of continents. (Mặc dù một phép chiếu bảo giác thể hiện chính xác hình dạng, nó làm biến dạng kích thước tương đối của các lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a conformal projection": sử dụng một phép chiếu bảo giác.
- To create this aeronautical chart, they decided to use a conformal projection. (Để tạo ra hải đồ hàng không này, họ quyết định sử dụng một phép chiếu bảo giác.)
"property of a conformal projection": tính chất của một phép chiếu bảo giác.
- The key property of a conformal projection is the preservation of local angles. (Tính chất then chốt của một phép chiếu bảo giác là sự bảo toàn các góc cục bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Conformal map (n): bản đồ bảo giác (thường dùng trong toán học và bản đồ học).
- Conformality (n): tính bảo giác, đặc tính bảo toàn góc.
- Equal-area projection (n): phép chiếu đồng diện tích (một loại phép chiếu khác, bảo toàn diện tích nhưng có thể làm biến dạng hình dạng).
Từ đồng nghĩa
- Orthomorphic projection: phép chiếu chính hình (một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương với "conformal projection").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ kỹ thuật này.)
Noun
- phép chiếu bảo giác.